скрипа́ч
Dấu sắc trên скрипа́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скрипа́ч nghĩa là nhạc sĩ vĩ cầm, người chơi vĩ cầm.
Nghĩa của скрипа́ч
Danh từ
- Nhạc sĩ vĩ cầm, người chơi vĩ cầm, người kéo vi-ô-lông.
Biến cách của скрипа́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скрипа́ч | скрипачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | скрипача́ | скрипаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | скрипачу́ | скрипача́м |
| Đối cách кого? что? | скрипача́ | скрипаче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | скрипачо́м | скрипача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | скрипаче́ | скрипача́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với скрипа́ч
- Том — хороший скрипач. Tom là một người chơi violon giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4241781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скрипач nghĩa là gì?
скрипач (danh từ) nghĩa là nhạc sĩ vĩ cầm, người chơi vĩ cầm.
скрипач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрипа́ч (phiên âm Latinh skripáč, IPA [skrʲɪˈpat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.