скрипе́ть
Dấu sắc trên скрипе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скрипе́ть nghĩa là kêu ken két, cút kít, kêu the thé.
Nghĩa của скрипе́ть
Động từ
- Kêu ken két, cút kít, cót két, cọt kẹt, kèn kẹt, trèo trẹo; (Т) làm... kêu ken két (cút kít, cót két, cọt kẹt, kèn kẹt, trèo trẹo).
- сапоги́ скрипя́тđôi bốt kêu ken két (cót két)
- скрипе́ть зуба́миnghiến răng trèo trẹo (ken két)
- издавать скрипучие звуки Kêu the thé; (khẩu ngữ) (говорить резким голосом) nói the thé.
Cặp thể của скрипе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скрипе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скриплю́ |
| ты | скрипи́шь |
| он / она́ / оно́ | скрипи́т |
| мы | скрипи́м |
| вы | скрипи́те |
| они́ | скрипя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скрипеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скрипе́л |
| Giống cái (она́) | скрипе́ла |
| Giống trung (оно́) | скрипе́ло |
| Số nhiều (они́) | скрипе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скрипи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скрипи́те |
Câu hỏi thường gặp
скрипеть nghĩa là gì?
скрипеть (động từ) nghĩa là kêu ken két, cút kít, kêu the thé.
скрипеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрипе́ть (phiên âm Latinh skripétʹ, IPA [skrʲɪˈpʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.