скрипу́чий
Dấu sắc trên скрипу́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скрипу́чий nghĩa là kêu ken két, cút kít.
Nghĩa của скрипу́чий
Tính từ
- Kêu ken két, cút kít, cọt kẹt, kèn kẹt, trèo trẹo.
- скрипу́чее де́рево два ве́ка стои́т(tục ngữ) cây cẳn lai sống dai: bát rạn lâu vỡ
Biến cách của скрипу́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скрипу́чий | скрипу́чее | скрипу́чая | скрипу́чие |
| Sinh cách | скрипу́чего | скрипу́чего | скрипу́чей | скрипу́чих |
| Tặng cách | скрипу́чему | скрипу́чему | скрипу́чей | скрипу́чим |
| Đối cách | скрипу́чий / скрипу́чего | скрипу́чее | скрипу́чую | скрипу́чие / скрипу́чих |
| Công cụ cách | скрипу́чим | скрипу́чим | скрипу́чей | скрипу́чими |
| Giới cách | скрипу́чем | скрипу́чем | скрипу́чей | скрипу́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của скрипу́чий
Câu hỏi thường gặp
скрипучий nghĩa là gì?
скрипучий (tính từ) nghĩa là kêu ken két, cút kít.
скрипучий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрипу́чий (phiên âm Latinh skripúčij, IPA [skrʲɪˈput͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.