TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скро́мник

giống đựcđộng vật
skrómnik[ˈskromnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скро́мник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скро́мник nghĩa là người khiêm tốn, người nhũn nhặn.

Nghĩa của скро́мник

Danh từ

  1. Người khiêm tốn, người nhũn nhặn.

Biến cách của скро́мник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скро́мникскро́мники
Sinh cách кого? чего?скро́мникаскро́мников
Tặng cách кому? чему?скро́мникускро́мникам
Đối cách кого? что?скро́мникаскро́мников
Công cụ cách кем? чем?скро́мникомскро́мниками
Giới cách о ком? о чём?скро́мникескро́мниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

скромник nghĩa là gì?

скромник (danh từ) nghĩa là người khiêm tốn, người nhũn nhặn.

скромник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скро́мник (phiên âm Latinh skrómnik, IPA [ˈskromnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.