TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скро́мничать

thể chưa hoàn thành
skrómničatʹ[ˈskromnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скро́мничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скро́мничать nghĩa là nhún mình, tự nhún.

Nghĩa của скро́мничать

Động từ

  1. Nhún mình, tự nhún, tự nhũn, tự khiêm, [tỏ ra] quá khiêm tốn, quá nhũn nhặn.
    • не скро́мничатьайте!xin đừng nhún mình nữa!

Chia động từ скро́мничать

NgôiHiện tại
яскро́мничаю
тыскро́мничаешь
он / она́ / оно́скро́мничает
мыскро́мничаем
выскро́мничаете
они́скро́мничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скромничать.

Quá khứ

Giống đực (он)скро́мничал
Giống cái (она́)скро́мничала
Giống trung (оно́)скро́мничало
Số nhiều (они́)скро́мничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скро́мничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скро́мничайте

Câu hỏi thường gặp

скромничать nghĩa là gì?

скромничать (động từ) nghĩa là nhún mình, tự nhún.

скромничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скро́мничать (phiên âm Latinh skrómničatʹ, IPA [ˈskromnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.