скро́мничать
Dấu sắc trên скро́мничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скро́мничать nghĩa là nhún mình, tự nhún.
Nghĩa của скро́мничать
Động từ
- Nhún mình, tự nhún, tự nhũn, tự khiêm, [tỏ ra] quá khiêm tốn, quá nhũn nhặn.
- не скро́мничатьайте!xin đừng nhún mình nữa!
Chia động từ скро́мничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скро́мничаю |
| ты | скро́мничаешь |
| он / она́ / оно́ | скро́мничает |
| мы | скро́мничаем |
| вы | скро́мничаете |
| они́ | скро́мничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скромничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скро́мничал |
| Giống cái (она́) | скро́мничала |
| Giống trung (оно́) | скро́мничало |
| Số nhiều (они́) | скро́мничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скро́мничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скро́мничайте |
Câu hỏi thường gặp
скромничать nghĩa là gì?
скромничать (động từ) nghĩa là nhún mình, tự nhún.
скромничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скро́мничать (phiên âm Latinh skrómničatʹ, IPA [ˈskromnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.