TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скро́мно

skrómno[ˈskromnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скро́мно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скро́мно nghĩa là một cách khiêm tốn, nhũn nhặn.

Nghĩa của скро́мно

Phó từ

  1. Một cách khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng; (просто) [một cách] giản dị, xuềnh xoàng.
    • жить о́чень скро́мноsống rất giản dị (đơn giản)
    • скро́мно одева́тьсяăn mặc giản dị (xuềnh xoàng)

Câu hỏi thường gặp

скромно nghĩa là gì?

скромно (phó từ) nghĩa là một cách khiêm tốn, nhũn nhặn.

скромно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скро́мно (phiên âm Latinh skrómno, IPA [ˈskromnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.