TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скро́мность

giống cáibất động vật
skrómnostʹ[ˈskromnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скро́мность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скро́мность nghĩa là tính khiêm tốn, nhũn nhặn.

Nghĩa của скро́мность

Danh từ

  1. Tính khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng; (простота) [tính] giản dị, đơn giản, xuềnh xoàng.

Biến cách của скро́мность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скро́мностьскро́мности
Sinh cách кого? чего?скро́мностискро́мностей
Tặng cách кому? чему?скро́мностискро́мностям
Đối cách кого? что?скро́мностьскро́мности
Công cụ cách кем? чем?скро́мностьюскро́мностями
Giới cách о ком? о чём?скро́мностискро́мностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скромность nghĩa là gì?

скромность (danh từ) nghĩa là tính khiêm tốn, nhũn nhặn.

скромность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скро́мность (phiên âm Latinh skrómnostʹ, IPA [ˈskromnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.