скро́мность
Dấu sắc trên скро́мность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скро́мность nghĩa là tính khiêm tốn, nhũn nhặn.
Nghĩa của скро́мность
Danh từ
- Tính khiêm tốn, nhũn nhặn, khiêm nhường, khiêm nhượng; (простота) [tính] giản dị, đơn giản, xuềnh xoàng.
Biến cách của скро́мность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скро́мность | скро́мности |
| Sinh cách кого? чего? | скро́мности | скро́мностей |
| Tặng cách кому? чему? | скро́мности | скро́мностям |
| Đối cách кого? что? | скро́мность | скро́мности |
| Công cụ cách кем? чем? | скро́мностью | скро́мностями |
| Giới cách о ком? о чём? | скро́мности | скро́мностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скромность nghĩa là gì?
скромность (danh từ) nghĩa là tính khiêm tốn, nhũn nhặn.
скромность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скро́мность (phiên âm Latinh skrómnostʹ, IPA [ˈskromnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.