TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скуба-да́йвинг

giống đựcbất động vật
skuba-dájving[ˌskubə ˈdajvʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скуба-да́йвинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скуба-да́йвинг nghĩa là lặn có bình khí.

Nghĩa của скуба-да́йвинг

Danh từ

  1. Lặn có bình khí.

Biến cách của скуба-да́йвинг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скуба-да́йвингскуба-да́йвинги
Sinh cách кого? чего?скуба-да́йвингаскуба-да́йвингов
Tặng cách кому? чему?скуба-да́йвингускуба-да́йвингам
Đối cách кого? что?скуба-да́йвингскуба-да́йвинги
Công cụ cách кем? чем?скуба-да́йвингомскуба-да́йвингами
Giới cách о ком? о чём?скуба-да́йвингескуба-да́йвингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скуба-дайвинг nghĩa là gì?

скуба-дайвинг (danh từ) nghĩa là lặn có bình khí.

скуба-дайвинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скуба-да́йвинг (phiên âm Latinh skuba-dájving, IPA [ˌskubə ˈdajvʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.