TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрыть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
skrytʹ[skrɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

скрыть nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

Nghĩa của скрыть

Động từ

  1. Giấu.
  2. Che giấu, che đậy, giấu giếm.

Cặp thể của скрыть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скрыть

NgôiTương lai
яскро́ю
тыскро́ешь
он / она́ / оно́скро́ет
мыскро́ем
выскро́ете
они́скро́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скры́л
Giống cái (она́)скры́ла
Giống trung (оно́)скры́ло
Số nhiều (они́)скры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скро́йте

Họ từ của скрыть

Câu ví dụ với скрыть

  • Любовь, дым и кашель трудно скрыть. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

скрыть nghĩa là gì?

скрыть (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.

скрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрыть (phiên âm Latinh skrytʹ, IPA [skrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.