скрыть
скрыть nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.
Nghĩa của скрыть
Động từ
- Giấu.
- Che giấu, che đậy, giấu giếm.
Cặp thể của скрыть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скрыть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скро́ю |
| ты | скро́ешь |
| он / она́ / оно́ | скро́ет |
| мы | скро́ем |
| вы | скро́ете |
| они́ | скро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скры́л |
| Giống cái (она́) | скры́ла |
| Giống trung (оно́) | скры́ло |
| Số nhiều (они́) | скры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скро́йте |
Họ từ của скрыть
Câu ví dụ với скрыть
- Любовь, дым и кашель трудно скрыть. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654329
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
скрыть nghĩa là gì?
скрыть (động từ) nghĩa là giấu, che giấu, che đậy.
скрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрыть (phiên âm Latinh skrytʹ, IPA [skrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.