скула́
giống cáibất động vật
skulá[skʊˈɫa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên скула́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скула́ nghĩa là gò má.
Nghĩa của скула́
Danh từ
- Gò má.
- выступа́ющие ску́лыlưỡng quyền cao, hai gò má cao
Biến cách của скула́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | скула́ | ску́лы |
| Sinh cách кого? чего? | скулы́ | ску́л |
| Tặng cách кому? чему? | скуле́ | ску́лам |
| Đối cách кого? что? | скулу́ | ску́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | скуло́й | ску́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | скуле́ | ску́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của скула́
Câu hỏi thường gặp
скула nghĩa là gì?
скула (danh từ) nghĩa là gò má.
скула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скула́ (phiên âm Latinh skulá, IPA [skʊˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.