TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скула́

giống cáibất động vật
skulá[skʊˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скула́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скула́ nghĩa là gò má.

Nghĩa của скула́

Danh từ

  1. Gò má.
    • выступа́ющие ску́лыlưỡng quyền cao, hai gò má cao

Biến cách của скула́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скула́ску́лы
Sinh cách кого? чего?скулы́ску́л
Tặng cách кому? чему?скуле́ску́лам
Đối cách кого? что?скулу́ску́лы
Công cụ cách кем? чем?скуло́йску́лами
Giới cách о ком? о чём?скуле́ску́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của скула́

Câu hỏi thường gặp

скула nghĩa là gì?

скула (danh từ) nghĩa là gò má.

скула đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скула́ (phiên âm Latinh skulá, IPA [skʊˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.