TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скули́ть

thể chưa hoàn thành
skulítʹ[skʊˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скули́ть nghĩa là kêu ăng ẳng, rên ư ử.

Nghĩa của скули́ть

Động từ

  1. Kêu ăng ẳng, rên ư ử, (khẩu ngữ) (хныкать) khóc lóc, khóc nhè.

Chia động từ скули́ть

NgôiHiện tại
яскулю́
тыскули́шь
он / она́ / оно́скули́т
мыскули́м
выскули́те
они́скуля́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скулить.

Quá khứ

Giống đực (он)скули́л
Giống cái (она́)скули́ла
Giống trung (оно́)скули́ло
Số nhiều (они́)скули́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скули́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скули́те

Câu hỏi thường gặp

скулить nghĩa là gì?

скулить (động từ) nghĩa là kêu ăng ẳng, rên ư ử.

скулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скули́ть (phiên âm Latinh skulítʹ, IPA [skʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.