скули́ть
Dấu sắc trên скули́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скули́ть nghĩa là kêu ăng ẳng, rên ư ử.
Nghĩa của скули́ть
Động từ
- Kêu ăng ẳng, rên ư ử, (khẩu ngữ) (хныкать) khóc lóc, khóc nhè.
Chia động từ скули́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скулю́ |
| ты | скули́шь |
| он / она́ / оно́ | скули́т |
| мы | скули́м |
| вы | скули́те |
| они́ | скуля́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скулить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скули́л |
| Giống cái (она́) | скули́ла |
| Giống trung (оно́) | скули́ло |
| Số nhiều (они́) | скули́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скули́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скули́те |
Câu hỏi thường gặp
скулить nghĩa là gì?
скулить (động từ) nghĩa là kêu ăng ẳng, rên ư ử.
скулить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скули́ть (phiên âm Latinh skulítʹ, IPA [skʊˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.