TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скульпту́ра

giống cáibất động vật
skulʹptúra[skʊlʲpˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скульпту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скульпту́ра nghĩa là điêu khắc, tượng.

Nghĩa của скульпту́ра

Danh từ

  1. искусстово [môn, nghệ thuật] điêu khắc.
  2. произведение [pho, bức] tượng; (tập hợp) tác phẩm điêu khắc.

Biến cách của скульпту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?скульпту́раскульпту́ры
Sinh cách кого? чего?скульпту́рыскульпту́р
Tặng cách кому? чему?скульпту́рескульпту́рам
Đối cách кого? что?скульпту́рускульпту́ры
Công cụ cách кем? чем?скульпту́ройскульпту́рами
Giới cách о ком? о чём?скульпту́рескульпту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với скульпту́ра

Đồng nghĩa

Họ từ của скульпту́ра

Câu hỏi thường gặp

скульптура nghĩa là gì?

скульптура (danh từ) nghĩa là điêu khắc, tượng.

скульптура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скульпту́ра (phiên âm Latinh skulʹptúra, IPA [skʊlʲpˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.