TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́льптор

giống đựcđộng vật
skúlʹptor[ˈskulʲptər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́льптор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́льптор nghĩa là nhà điêu khắc.

Nghĩa của ску́льптор

Danh từ

  1. Nhà điêu khắc.

Biến cách của ску́льптор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ску́льпторску́льпторы
Sinh cách кого? чего?ску́льптораску́льпторов
Tặng cách кому? чему?ску́льпторуску́льпторам
Đối cách кого? что?ску́льптораску́льпторов
Công cụ cách кем? чем?ску́льпторомску́льпторами
Giới cách о ком? о чём?ску́льптореску́льпторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

скульптор nghĩa là gì?

скульптор (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.

скульптор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́льптор (phiên âm Latinh skúlʹptor, IPA [ˈskulʲptər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.