скупа́ть
Dấu sắc trên скупа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скупа́ть nghĩa là mua sạch, mua hết.
Nghĩa của скупа́ть
Động từ
- Mua sạch, mua hết, mua vét, bao mua. + đối cách
Cặp thể của скупа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скупа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скупа́ю |
| ты | скупа́ешь |
| он / она́ / оно́ | скупа́ет |
| мы | скупа́ем |
| вы | скупа́ете |
| они́ | скупа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скупать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скупа́л |
| Giống cái (она́) | скупа́ла |
| Giống trung (оно́) | скупа́ло |
| Số nhiều (они́) | скупа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скупа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скупа́йте |
Câu hỏi thường gặp
скупать nghĩa là gì?
скупать (động từ) nghĩa là mua sạch, mua hết.
скупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скупа́ть (phiên âm Latinh skupátʹ, IPA [skʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.