TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скупа́ть

thể chưa hoàn thành
skupátʹ[skʊˈpatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скупа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скупа́ть nghĩa là mua sạch, mua hết.

Nghĩa của скупа́ть

Động từ

  1. Mua sạch, mua hết, mua vét, bao mua. + đối cách

Cặp thể của скупа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скупа́ть

NgôiHiện tại
яскупа́ю
тыскупа́ешь
он / она́ / оно́скупа́ет
мыскупа́ем
выскупа́ете
они́скупа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скупать.

Quá khứ

Giống đực (он)скупа́л
Giống cái (она́)скупа́ла
Giống trung (оно́)скупа́ло
Số nhiều (они́)скупа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скупа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скупа́йте

Câu hỏi thường gặp

скупать nghĩa là gì?

скупать (động từ) nghĩa là mua sạch, mua hết.

скупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скупа́ть (phiên âm Latinh skupátʹ, IPA [skʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.