скупи́ться
Dấu sắc trên скупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скупи́ться nghĩa là hà tiện, keo kiệt.
Nghĩa của скупи́ться
Động từ
- на В, + инф. Hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn, tiếc.
- скупи́ться на де́ньгиhà tiện tiền, bo bo giữ tiền, tiếc tiền
- не скупи́ться на похвалы́không tiếc lời khen ngợi
Chia động từ скупи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | скуплю́сь |
| ты | скупи́шься |
| он / она́ / оно́ | скупи́тся |
| мы | скупи́мся |
| вы | скупи́тесь |
| они́ | скупя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скупиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скупи́лся |
| Giống cái (она́) | скупи́лась |
| Giống trung (оно́) | скупи́лось |
| Số nhiều (они́) | скупи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скупи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скупи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
скупиться nghĩa là gì?
скупиться (động từ) nghĩa là hà tiện, keo kiệt.
скупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скупи́ться (phiên âm Latinh skupítʹsja, IPA [skʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.