TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скупи́ться

thể chưa hoàn thành
skupítʹsja[skʊˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скупи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скупи́ться nghĩa là hà tiện, keo kiệt.

Nghĩa của скупи́ться

Động từ

  1. на В, + инф. Hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn, tiếc.
    • скупи́ться на де́ньгиhà tiện tiền, bo bo giữ tiền, tiếc tiền
    • не скупи́ться на похвалы́không tiếc lời khen ngợi

Chia động từ скупи́ться

NgôiHiện tại
яскуплю́сь
тыскупи́шься
он / она́ / оно́скупи́тся
мыскупи́мся
выскупи́тесь
они́скупя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скупиться.

Quá khứ

Giống đực (он)скупи́лся
Giống cái (она́)скупи́лась
Giống trung (оно́)скупи́лось
Số nhiều (они́)скупи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скупи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скупи́тесь

Câu hỏi thường gặp

скупиться nghĩa là gì?

скупиться (động từ) nghĩa là hà tiện, keo kiệt.

скупиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скупи́ться (phiên âm Latinh skupítʹsja, IPA [skʊˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.