TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́пка

giống cáibất động vật
skúpka[ˈskupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́пка nghĩa là sự mua, thu mua.

Nghĩa của ску́пка

Danh từ

  1. Sự mua, thu mua.

Biến cách của ску́пка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ску́пкаску́пки
Sinh cách кого? чего?ску́пкиску́пок
Tặng cách кому? чему?ску́пкеску́пкам
Đối cách кого? что?ску́пкуску́пки
Công cụ cách кем? чем?ску́пкойску́пками
Giới cách о ком? о чём?ску́пкеску́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скупка nghĩa là gì?

скупка (danh từ) nghĩa là sự mua, thu mua.

скупка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́пка (phiên âm Latinh skúpka, IPA [ˈskupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.