ску́пка
giống cáibất động vật
skúpka[ˈskupkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ску́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ску́пка nghĩa là sự mua, thu mua.
Nghĩa của ску́пка
Danh từ
- Sự mua, thu mua.
Biến cách của ску́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ску́пка | ску́пки |
| Sinh cách кого? чего? | ску́пки | ску́пок |
| Tặng cách кому? чему? | ску́пке | ску́пкам |
| Đối cách кого? что? | ску́пку | ску́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | ску́пкой | ску́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | ску́пке | ску́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скупка nghĩa là gì?
скупка (danh từ) nghĩa là sự mua, thu mua.
скупка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ску́пка (phiên âm Latinh skúpka, IPA [ˈskupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.