ску́пость
Dấu sắc trên ску́пость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ску́пость nghĩa là hà tiện, keo kiệt.
Nghĩa của ску́пость
Danh từ
- [Tính, thói] hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn.
- nghĩa bóng скудность [sư] nghèo nàn, ít ỏi.
- скупость красок[sưk] nghèo nàn về màu sắc
Biến cách của ску́пость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ску́пость | ску́пости |
| Sinh cách кого? чего? | ску́пости | ску́постей |
| Tặng cách кому? чему? | ску́пости | ску́постям |
| Đối cách кого? что? | ску́пость | ску́пости |
| Công cụ cách кем? чем? | ску́постью | ску́постями |
| Giới cách о ком? о чём? | ску́пости | ску́постях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скупость nghĩa là gì?
скупость (danh từ) nghĩa là hà tiện, keo kiệt.
скупость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ску́пость (phiên âm Latinh skúpostʹ, IPA [ˈskupəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.