TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́пость

giống cáibất động vật
skúpostʹ[ˈskupəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́пость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́пость nghĩa là hà tiện, keo kiệt.

Nghĩa của ску́пость

Danh từ

  1. [Tính, thói] hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn.
  2. nghĩa bóng скудность [sư] nghèo nàn, ít ỏi.
    • скупость красок[sưk] nghèo nàn về màu sắc

Biến cách của ску́пость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ску́постьску́пости
Sinh cách кого? чего?ску́постиску́постей
Tặng cách кому? чему?ску́постиску́постям
Đối cách кого? что?ску́постьску́пости
Công cụ cách кем? чем?ску́постьюску́постями
Giới cách о ком? о чём?ску́постиску́постях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скупость nghĩa là gì?

скупость (danh từ) nghĩa là hà tiện, keo kiệt.

скупость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́пость (phiên âm Latinh skúpostʹ, IPA [ˈskupəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.