TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скуча́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
skučátʹ[skʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скуча́ть nghĩa là buồn chán, chán ngán, nhơ, buồn nhớ.

Nghĩa của скуча́ть

Động từ

  1. Buồn chán, chán ngán.
  2. о П, по Д Nhơ, buồn nhớ, nhớ nhung.
    • скуча́ть по домуnhớ nhà

Chia động từ скуча́ть

NgôiHiện tại
яскуча́ю
тыскуча́ешь
он / она́ / оно́скуча́ет
мыскуча́ем
выскуча́ете
они́скуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скучать.

Quá khứ

Giống đực (он)скуча́л
Giống cái (она́)скуча́ла
Giống trung (оно́)скуча́ло
Số nhiều (они́)скуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скуча́йте

Họ từ của скуча́ть

Câu ví dụ với скуча́ть

  • Я буду по тебе скучать. Anh sẽ nhớ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447475
  • Я буду по вам скучать. Anh sẽ nhớ em. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2764887
  • Мы будем ужасно скучать по тебе, если ты покинешь Японию. Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1417868
  • Я скучаю по папе и маме. Tôi nhớ mẹ và cha của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5210414
  • Я скучаю по маме с папой. Tôi nhớ mẹ và cha của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6328692
  • Я скучаю по папе с мамой. Tôi nhớ mẹ và cha của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11718168
  • Я очень скучаю по тебе. Anh nhớ em nhiều (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #667372
  • Он скучает по своей семье. Anh ấy nhớ gia đình mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1038361

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

скучать nghĩa là gì?

скучать (động từ) nghĩa là buồn chán, chán ngán, nhơ, buồn nhớ.

скучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скуча́ть (phiên âm Latinh skučátʹ, IPA [skʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.