TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́тер

giống đựcbất động vật
skútɛr[ˈskutɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́тер nghĩa là xe xcutơ, xe tay ga.

Nghĩa của ску́тер

Danh từ

  1. Xe xcutơ, xe tay ga.

Biến cách của ску́тер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ску́терску́теры
Sinh cách кого? чего?ску́тераску́теров
Tặng cách кому? чему?ску́теруску́терам
Đối cách кого? что?ску́терску́теры
Công cụ cách кем? чем?ску́теромску́терами
Giới cách о ком? о чём?ску́тереску́терах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скутер nghĩa là gì?

скутер (danh từ) nghĩa là xe xcutơ, xe tay ga.

скутер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́тер (phiên âm Latinh skútɛr, IPA [ˈskutɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.