ску́тер
giống đựcbất động vật
skútɛr[ˈskutɨr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ску́тер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ску́тер nghĩa là xe xcutơ, xe tay ga.
Nghĩa của ску́тер
Danh từ
- Xe xcutơ, xe tay ga.
Biến cách của ску́тер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ску́тер | ску́теры |
| Sinh cách кого? чего? | ску́тера | ску́теров |
| Tặng cách кому? чему? | ску́теру | ску́терам |
| Đối cách кого? что? | ску́тер | ску́теры |
| Công cụ cách кем? чем? | ску́тером | ску́терами |
| Giới cách о ком? о чём? | ску́тере | ску́терах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
скутер nghĩa là gì?
скутер (danh từ) nghĩa là xe xcutơ, xe tay ga.
скутер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ску́тер (phiên âm Latinh skútɛr, IPA [ˈskutɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.