TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скуча́ющий

skučájuščij[skʊˈt͡ɕæjʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скуча́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скуча́ющий nghĩa là buồn chán, chán ngán.

Nghĩa của скуча́ющий

Tính từ

  1. Buồn chán, chán ngán.
    • скучающий видvẻ mặt buồn chán

Biến cách của скуча́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскуча́ющийскуча́ющеескуча́ющаяскуча́ющие
Sinh cáchскуча́ющегоскуча́ющегоскуча́ющейскуча́ющих
Tặng cáchскуча́ющемускуча́ющемускуча́ющейскуча́ющим
Đối cáchскуча́ющий / скуча́ющегоскуча́ющеескуча́ющуюскуча́ющие / скуча́ющих
Công cụ cáchскуча́ющимскуча́ющимскуча́ющейскуча́ющими
Giới cáchскуча́ющемскуча́ющемскуча́ющейскуча́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

скучающий nghĩa là gì?

скучающий (tính từ) nghĩa là buồn chán, chán ngán.

скучающий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скуча́ющий (phiên âm Latinh skučájuščij, IPA [skʊˈt͡ɕæjʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.