ску́чиваться
Dấu sắc trên ску́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ску́чиваться nghĩa là chen chúc, dồn lại.
Nghĩa của ску́чиваться
Động từ
- Chen chúc, dồn lại, túm tụm lại.
- ску́чиваться вокру́гtúm tụm quanh
Cặp thể của ску́чиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ску́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ску́чиваюсь |
| ты | ску́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | ску́чивается |
| мы | ску́чиваемся |
| вы | ску́чиваетесь |
| они́ | ску́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скучиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ску́чивался |
| Giống cái (она́) | ску́чивалась |
| Giống trung (оно́) | ску́чивалось |
| Số nhiều (они́) | ску́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ску́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ску́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
скучиваться nghĩa là gì?
скучиваться (động từ) nghĩa là chen chúc, dồn lại.
скучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ску́чиваться (phiên âm Latinh skúčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.