TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́чиваться

thể chưa hoàn thành
skúčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́чиваться nghĩa là chen chúc, dồn lại.

Nghĩa của ску́чиваться

Động từ

  1. Chen chúc, dồn lại, túm tụm lại.
    • ску́чиваться вокру́гtúm tụm quanh

Cặp thể của ску́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ску́чиваться

NgôiHiện tại
яску́чиваюсь
тыску́чиваешься
он / она́ / оно́ску́чивается
мыску́чиваемся
выску́чиваетесь
они́ску́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + скучиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)ску́чивался
Giống cái (она́)ску́чивалась
Giống trung (оно́)ску́чивалось
Số nhiều (они́)ску́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ску́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ску́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

скучиваться nghĩa là gì?

скучиваться (động từ) nghĩa là chen chúc, dồn lại.

скучиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́чиваться (phiên âm Latinh skúčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.