TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́ченность

giống cáibất động vật
skúčennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́ченность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́ченность nghĩa là chật chội, chen chúc.

Nghĩa của ску́ченность

Danh từ

  1. [Sự, cảnh, tình trạng] chật chội, chen chúc; (населения (cũng)) mật độ quá cao.

Biến cách của ску́ченность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ску́ченностьску́ченности
Sinh cách кого? чего?ску́ченностиску́ченностей
Tặng cách кому? чему?ску́ченностиску́ченностям
Đối cách кого? что?ску́ченностьску́ченности
Công cụ cách кем? чем?ску́ченностьюску́ченностями
Giới cách о ком? о чём?ску́ченностиску́ченностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

скученность nghĩa là gì?

скученность (danh từ) nghĩa là chật chội, chen chúc.

скученность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́ченность (phiên âm Latinh skúčennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.