TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ску́чный

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
skúšnyj[ˈskuʂnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ску́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ску́чный nghĩa là buồn tẻ, chán ngắt, chán phè, chán ngấy.

Nghĩa của ску́чный

Tính từ

  1. вызывающий скуку Buồn tẻ, chán ngắt, tẻ ngắt, tẻ.
  2. о занятии тж. Chán phè, chán ngấy, nhạt nheo, nhạt phèo.
    • скучный разгово́рcâu chuyện chán phè (chán ngấy, nhạt nhẽo, nhạt phèo, nghe chán chết, chán như cơm nếp nát)
    • скучный челове́кcon người chán phè (chán ngấy)
  3. выражающийб, испытывающий скуку Buồn chán, buồn nản.
  4. унылый Buồn rầu, rầu rĩ, u sầu, u buồn.
    • ску́чное лицо́bộ mặt buồn chán (buồn rầu)

Biến cách của ску́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchску́чныйску́чноеску́чнаяску́чные
Sinh cáchску́чногоску́чногоску́чнойску́чных
Tặng cáchску́чномуску́чномуску́чнойску́чным
Đối cáchску́чный / ску́чногоску́чноеску́чнуюску́чные / ску́чных
Công cụ cáchску́чнымску́чнымску́чнойску́чными
Giới cáchску́чномску́чномску́чнойску́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ску́чный

So sánh hơn(по)скучне́е
So sánh nhấtса́мый ску́чный

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ску́чный

Đồng nghĩa

Họ từ của ску́чный

Câu ví dụ với ску́чный

  • Этот фильм и в самом деле скучный! Bộ phim này chán òm!Tatoeba #4282373
  • Этот фильм невероятно скучный. Bộ phim này chán cực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916922
  • Честно говоря, его доклады всегда скучны. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817488
  • Честно говоря, его выступления всегда скучны. Nói trắng ra thì bài thuyết trình của ông ấy lúc nào cũng đều nhàm chán như nhau vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2593374
  • Если вам скучно, можете помочь Татоэбе. Nếu bạn chán, bạn có thể đóng góp cho Tatoeba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2827093
  • Мне скучно, потому что мне нечего делать. Tôi chán vì tôi không có gì để làm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11357372
  • В школе мне скучно. Trường học làm tôi chán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3218725
  • Сидеть дома скучно. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2054692

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

скучный nghĩa là gì?

скучный (tính từ) nghĩa là buồn tẻ, chán ngắt, chán phè, chán ngấy.

скучный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ску́чный (phiên âm Latinh skúšnyj, IPA [ˈskuʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.