TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слаби́тельное

giống trungbất động vật
slabítelʹnoje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слаби́тельное chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слаби́тельное nghĩa là thuốc tẩy, thuốc xổ.

Nghĩa của слаби́тельное

Danh từ

  1. Thuốc tẩy, thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.

Biến cách của слаби́тельное (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слаби́тельноеслаби́тельные
Sinh cách кого? чего?слаби́тельногослаби́тельных
Tặng cách кому? чему?слаби́тельномуслаби́тельным
Đối cách кого? что?слаби́тельноеслаби́тельные
Công cụ cách кем? чем?слаби́тельнымслаби́тельными
Giới cách о ком? о чём?слаби́тельномслаби́тельных

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слабительное nghĩa là gì?

слабительное (danh từ) nghĩa là thuốc tẩy, thuốc xổ.

слабительное đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слаби́тельное (phiên âm Latinh slabítelʹnoje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.