TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́бо

slábo[ˈsɫabə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́бо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́бо nghĩa là một cách yếu, yếu đuối, kém, tồi.

Nghĩa của сла́бо

Phó từ

  1. Một cách yếu, yếu đuối, nhẹ, khẽ; (о завязанном) [một cách] lỏng, không chặt.
  2. плохо Kém, tồi, kém cỏi.
    • сла́бо зна́ть что́-л.biết cái gì kém, biết kém cái gì

Câu hỏi thường gặp

слабо nghĩa là gì?

слабо (phó từ) nghĩa là một cách yếu, yếu đuối, kém, tồi.

слабо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́бо (phiên âm Latinh slábo, IPA [ˈsɫabə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.