слабе́ть
Dấu sắc trên слабе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слабе́ть nghĩa là yếu đi.
Nghĩa của слабе́ть
Động từ
- Yếu đi; (о ветре, буре (cũng)) dịu đi, giảm sút.
- мои́ си́лы слабе́ютsức tôi ngày một yếu đi
- воля слабе́етý chí giảm sút
- зрение слабе́етthị lực yếu đi (giảm sút)
Cặp thể của слабе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слабе́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слабе́ю |
| ты | слабе́ешь |
| он / она́ / оно́ | слабе́ет |
| мы | слабе́ем |
| вы | слабе́ете |
| они́ | слабе́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слабеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слабе́л |
| Giống cái (она́) | слабе́ла |
| Giống trung (оно́) | слабе́ло |
| Số nhiều (они́) | слабе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слабе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слабе́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với слабе́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
слабеть nghĩa là gì?
слабеть (động từ) nghĩa là yếu đi.
слабеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слабе́ть (phiên âm Latinh slabétʹ, IPA [sɫɐˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.