TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слабе́ть

thể chưa hoàn thành
slabétʹ[sɫɐˈbʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слабе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слабе́ть nghĩa là yếu đi.

Nghĩa của слабе́ть

Động từ

  1. Yếu đi; (о ветре, буре (cũng)) dịu đi, giảm sút.
    • мои́ си́лы слабе́ютsức tôi ngày một yếu đi
    • воля слабе́етý chí giảm sút
    • зрение слабе́етthị lực yếu đi (giảm sút)

Cặp thể của слабе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слабе́ть

NgôiHiện tại
яслабе́ю
тыслабе́ешь
он / она́ / оно́слабе́ет
мыслабе́ем
выслабе́ете
они́слабе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слабеть.

Quá khứ

Giống đực (он)слабе́л
Giống cái (она́)слабе́ла
Giống trung (оно́)слабе́ло
Số nhiều (они́)слабе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слабе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слабе́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với слабе́ть

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

слабеть nghĩa là gì?

слабеть (động từ) nghĩa là yếu đi.

слабеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слабе́ть (phiên âm Latinh slabétʹ, IPA [sɫɐˈbʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.