слабоу́мный
Dấu sắc trên слабоу́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слабоу́мный nghĩa là suy nhược chí tuệ, tối dạ.
Nghĩa của слабоу́мный
Tính từ
- Suy nhược chí tuệ, tối dạ, tối trí, ngu si, si ngốc, đần độn, đần đụt; (о стариках (cũng)) lẫm cẫm, lẫn cẫn.
Biến cách của слабоу́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | слабоу́мный | слабоу́мное | слабоу́мная | слабоу́мные |
| Sinh cách | слабоу́много | слабоу́много | слабоу́мной | слабоу́мных |
| Tặng cách | слабоу́мному | слабоу́мному | слабоу́мной | слабоу́мным |
| Đối cách | слабоу́мный / слабоу́много | слабоу́мное | слабоу́мную | слабоу́мные / слабоу́мных |
| Công cụ cách | слабоу́мным | слабоу́мным | слабоу́мной | слабоу́мными |
| Giới cách | слабоу́мном | слабоу́мном | слабоу́мной | слабоу́мных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
слабоумный nghĩa là gì?
слабоумный (tính từ) nghĩa là suy nhược chí tuệ, tối dạ.
слабоумный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слабоу́мный (phiên âm Latinh slaboúmnyj, IPA [sɫəbɐˈumnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.