TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слабохара́ктерность

giống cáibất động vật
slaboxarákternostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слабохара́ктерность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слабохара́ктерность nghĩa là tính bạc nhược, nhu nhược.

Nghĩa của слабохара́ктерность

Danh từ

  1. Tính bạc nhược, nhu nhược, yếu hèn.

Biến cách của слабохара́ктерность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слабохара́ктерностьслабохара́ктерности
Sinh cách кого? чего?слабохара́ктерностислабохара́ктерностей
Tặng cách кому? чему?слабохара́ктерностислабохара́ктерностям
Đối cách кого? что?слабохара́ктерностьслабохара́ктерности
Công cụ cách кем? чем?слабохара́ктерностьюслабохара́ктерностями
Giới cách о ком? о чём?слабохара́ктерностислабохара́ктерностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слабохарактерность nghĩa là gì?

слабохарактерность (danh từ) nghĩa là tính bạc nhược, nhu nhược.

слабохарактерность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слабохара́ктерность (phiên âm Latinh slaboxarákternostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.