TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слави́ст

giống đựcđộng vật
slavíst[sɫɐˈvʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слави́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слави́ст nghĩa là nhà xla-vơ học.

Nghĩa của слави́ст

Danh từ

  1. Nhà Xla-vơ (Xlavơ) học.

Biến cách của слави́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слави́стслави́сты
Sinh cách кого? чего?слави́стаслави́стов
Tặng cách кому? чему?слави́стуслави́стам
Đối cách кого? что?слави́стаслави́стов
Công cụ cách кем? чем?слави́стомслави́стами
Giới cách о ком? о чём?слави́стеслави́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

славист nghĩa là gì?

славист (danh từ) nghĩa là nhà xla-vơ học.

славист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слави́ст (phiên âm Latinh slavíst, IPA [sɫɐˈvʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.