сла́виться
Dấu sắc trên сла́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сла́виться nghĩa là nổi tiếng, có tiếng.
Nghĩa của сла́виться
Động từ
- Nổi tiếng, có tiếng, nổi danh, được vinh hiển, được hiển vinh.
- сла́виться как хоро́ший врачnổi tiếng (có tiếng) là một thầy thuộc giỏi
- сла́вься!hoan hô!, vinh quang thay!
Cặp thể của сла́виться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сла́виться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | сла́влюсь |
| ты | сла́вишься |
| он / она́ / оно́ | сла́вится |
| мы | сла́вимся |
| вы | сла́витесь |
| они́ | сла́вятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + славиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сла́вился |
| Giống cái (она́) | сла́вилась |
| Giống trung (оно́) | сла́вилось |
| Số nhiều (они́) | сла́вились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сла́вься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сла́вьтесь |
Họ từ của сла́виться
Câu hỏi thường gặp
славиться nghĩa là gì?
славиться (động từ) nghĩa là nổi tiếng, có tiếng.
славиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сла́виться (phiên âm Latinh slávitʹsja, IPA [ˈsɫavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.