TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́виться

thể chưa hoàn thành
slávitʹsja[ˈsɫavʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́виться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́виться nghĩa là nổi tiếng, có tiếng.

Nghĩa của сла́виться

Động từ

  1. Nổi tiếng, có tiếng, nổi danh, được vinh hiển, được hiển vinh.
    • сла́виться как хоро́ший врачnổi tiếng (có tiếng) là một thầy thuộc giỏi
    • сла́вься!hoan hô!, vinh quang thay!

Cặp thể của сла́виться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сла́виться

NgôiHiện tại
ясла́влюсь
тысла́вишься
он / она́ / оно́сла́вится
мысла́вимся
высла́витесь
они́сла́вятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + славиться.

Quá khứ

Giống đực (он)сла́вился
Giống cái (она́)сла́вилась
Giống trung (оно́)сла́вилось
Số nhiều (они́)сла́вились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сла́вься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сла́вьтесь

Họ từ của сла́виться

Câu hỏi thường gặp

славиться nghĩa là gì?

славиться (động từ) nghĩa là nổi tiếng, có tiếng.

славиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́виться (phiên âm Latinh slávitʹsja, IPA [ˈsɫavʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.