TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́вно

slávno[ˈsɫavnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́вно nghĩa là một cách rất tốt, tuyệt trần.

Nghĩa của сла́вно

Phó từ

  1. Một cách rất tốt, tuyệt trần, tuyệt vời.
    • сла́вно отдо́хнутьnghỉ rất tốt, nghỉ ngơi tuyệt trần

Câu hỏi thường gặp

славно nghĩa là gì?

славно (phó từ) nghĩa là một cách rất tốt, tuyệt trần.

славно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́вно (phiên âm Latinh slávno, IPA [ˈsɫavnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.