слага́ться
Dấu sắc trên слага́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слага́ться nghĩa là cấu thành, hợp thành.
Nghĩa của слага́ться
Động từ
- [được] cấu thành, hợp thành, hình thành. из + sinh cách
Chia động từ слага́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слага́юсь |
| ты | слага́ешься |
| он / она́ / оно́ | слага́ется |
| мы | слага́емся |
| вы | слага́етесь |
| они́ | слага́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слагаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слага́лся |
| Giống cái (она́) | слага́лась |
| Giống trung (оно́) | слага́лось |
| Số nhiều (они́) | слага́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слага́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слага́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
слагаться nghĩa là gì?
слагаться (động từ) nghĩa là cấu thành, hợp thành.
слагаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слага́ться (phiên âm Latinh slagátʹsja, IPA [sɫɐˈɡat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.