TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́дить

thể hoàn thành
sláditʹ[ˈsɫadʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́дить nghĩa là thu xếp, xếp đặt, hơn được, thắng được.

Nghĩa của сла́дить

Động từ

  1. Thu xếp, xếp đặt. + đối cách
    • сла́дить де́лоthu xếp công việc
  2. справитьсся Hơn được, thắng được, trị được, làm được. с + công cụ cách
    • я не могу́ сла́дить с э́тим упря́мцемtôi không trị nổi cái thằng cứng đầu cứng cổ ấy, tôi không thể bắt thằng bướng bỉnh ấy nghe lời được
    • мне с э́тим не сла́дитьtôi không làm nổi việc đó, tôi không thể làm được việc đó

Cặp thể của сла́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сла́дить

NgôiTương lai
ясла́жу
тысла́дишь
он / она́ / оно́сла́дит
мысла́дим
высла́дите
они́сла́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сла́дил
Giống cái (она́)сла́дила
Giống trung (оно́)сла́дило
Số nhiều (они́)сла́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сла́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сла́дьте

Họ từ của сла́дить

Câu hỏi thường gặp

сладить nghĩa là gì?

сладить (động từ) nghĩa là thu xếp, xếp đặt, hơn được, thắng được.

сладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́дить (phiên âm Latinh sláditʹ, IPA [ˈsɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.