сла́дить
Dấu sắc trên сла́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сла́дить nghĩa là thu xếp, xếp đặt, hơn được, thắng được.
Nghĩa của сла́дить
Động từ
- Thu xếp, xếp đặt. + đối cách
- сла́дить де́лоthu xếp công việc
- справитьсся Hơn được, thắng được, trị được, làm được. с + công cụ cách
- я не могу́ сла́дить с э́тим упря́мцемtôi không trị nổi cái thằng cứng đầu cứng cổ ấy, tôi không thể bắt thằng bướng bỉnh ấy nghe lời được
- мне с э́тим не сла́дитьtôi không làm nổi việc đó, tôi không thể làm được việc đó
Cặp thể của сла́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сла́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сла́жу |
| ты | сла́дишь |
| он / она́ / оно́ | сла́дит |
| мы | сла́дим |
| вы | сла́дите |
| они́ | сла́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сла́дил |
| Giống cái (она́) | сла́дила |
| Giống trung (оно́) | сла́дило |
| Số nhiều (они́) | сла́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сла́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сла́дьте |
Họ từ của сла́дить
Câu hỏi thường gặp
сладить nghĩa là gì?
сладить (động từ) nghĩa là thu xếp, xếp đặt, hơn được, thắng được.
сладить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сла́дить (phiên âm Latinh sláditʹ, IPA [ˈsɫadʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.