TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́дко

sládko[ˈsɫatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́дко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́дко nghĩa là một cách ngọt, ngọt ngào.

Nghĩa của сла́дко

Phó từ

  1. Một cách ngọt, ngọt ngào.
    • во рту сла́дкоtrong miệng thấy ngòn ngọt, thấy ngòn ngọt trong miệng
    • се́рдцу бы́ло сла́дкоlònh thấy dễ chịu, thấy khoan khoái trong lòng, khoái dạ

Câu ví dụ với сла́дко

  • Это слишком сладко. Cái này ngọt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891399

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сладко nghĩa là gì?

сладко (phó từ) nghĩa là một cách ngọt, ngọt ngào.

сладко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́дко (phiên âm Latinh sládko, IPA [ˈsɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.