TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́дкий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sládkij[ˈsɫatkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́дкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́дкий nghĩa là ngọt, ngọt lịm.

Nghĩa của сла́дкий

Tính từ

  1. Ngọt, ngọt lịm.
    • сла́дкие я́блокиnhữnh quả táo ngọt
  2. nghĩa bóng прятный Êm đềm, dịu dàng, âu yếm, ngọt ngào, ngon lành.
    • сладкий со́нgiấc ngủ ngon, giấc ngủ yên, giấc nồng; giấc điệp, giấc bướm (поэт.)
    • сла́дкие мечты́[những] giấc mơ đẹp đẽ, mộng đẹp
  3. nghĩa bóng приторно-нежный, льтивный Ngot xớt, đường mật, ngon ngọt, thơn thớt.
    • сла́дкая ре́чьlời nói ngọt xớt, lời lẽ đường mật, nói ngon nói ngọt, đá đưa đầu lưỡi
    • переста́ньте есть сла́дкоеchị đừng ăn đồ ngọt (bánh kẹo) nữa

Biến cách của сла́дкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсла́дкийсла́дкоесла́дкаясла́дкие
Sinh cáchсла́дкогосла́дкогосла́дкойсла́дких
Tặng cáchсла́дкомусла́дкомусла́дкойсла́дким
Đối cáchсла́дкий / сла́дкогосла́дкоесла́дкуюсла́дкие / сла́дких
Công cụ cáchсла́дкимсла́дкимсла́дкойсла́дкими
Giới cáchсла́дкомсла́дкомсла́дкойсла́дких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của сла́дкий

So sánh hơn(по)сла́ще
So sánh nhất(наи)сладча́йший

Họ từ của сла́дкий

Câu ví dụ với сла́дкий

  • Этот торт очень сладкий. Bánh này rất ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2749524
  • Этот чай сладкий. Trà này ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13509404
  • Слишком сладкий. Ngọt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7798938
  • Доброй ночи. Сладких снов. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #480390
  • Я хочу чего-нибудь сладкого. Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640474
  • Спокойной ночи. Сладких снов. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5298233
  • Избегай сладких напитков. Tránh uống đồ uống có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713549
  • Это слишком сладко. Cái này ngọt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891399

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сладкий nghĩa là gì?

сладкий (tính từ) nghĩa là ngọt, ngọt lịm.

сладкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́дкий (phiên âm Latinh sládkij, IPA [ˈsɫatkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.