сла́дкое
Dấu sắc trên сла́дкое chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сла́дкое nghĩa là tráng miệng.
Nghĩa của сла́дкое
Danh từ
- Tráng miệng.
Biến cách của сла́дкое (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | сла́дкое |
| Sinh cách кого? чего? | сла́дкого |
| Tặng cách кому? чему? | сла́дкому |
| Đối cách кого? что? | сла́дкое |
| Công cụ cách кем? чем? | сла́дким |
| Giới cách о ком? о чём? | сла́дком |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với сла́дкое
- Я хочу чего-нибудь сладкого. Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #640474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сладкое nghĩa là gì?
сладкое (danh từ) nghĩa là tráng miệng.
сладкое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сла́дкое (phiên âm Latinh sládkoje, IPA [ˈsɫatkəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.