TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сладкое́жка

giống chungđộng vật
sladkojéžka[sɫətkɐˈjeʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сладкое́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сладкое́жка nghĩa là Người thích ăn đồ ngọt, người thích ăn kẹo bánh.

Nghĩa của сладкое́жка

Danh từ

  1. Người thích ăn đồ ngọt, người thích ăn kẹo bánh.

Biến cách của сладкое́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сладкое́жкасладкое́жки
Sinh cách кого? чего?сладкое́жкисладкое́жек
Tặng cách кому? чему?сладкое́жкесладкое́жкам
Đối cách кого? что?сладкое́жкусладкое́жек
Công cụ cách кем? чем?сладкое́жкойсладкое́жками
Giới cách о ком? о чём?сладкое́жкесладкое́жках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

сладкоежка nghĩa là gì?

сладкоежка (danh từ) nghĩa là Người thích ăn đồ ngọt, người thích ăn kẹo bánh.

сладкоежка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сладкое́жка (phiên âm Latinh sladkojéžka, IPA [sɫətkɐˈjeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.