TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сладостра́стие

giống trungbất động vật
sladostrástije[sɫədɐˈstrasʲtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сладостра́стие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сладостра́стие nghĩa là sắc dục, hiếu sắc.

Nghĩa của сладостра́стие

Danh từ

  1. [Lòng, tính] sắc dục, hiếu sắc, dâm dục.

Biến cách của сладостра́стие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сладостра́стиесладостра́стия
Sinh cách кого? чего?сладостра́стиясладостра́стий
Tặng cách кому? чему?сладостра́стиюсладостра́стиям
Đối cách кого? что?сладостра́стиесладостра́стия
Công cụ cách кем? чем?сладостра́стиемсладостра́стиями
Giới cách о ком? о чём?сладостра́стиисладостра́стиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сладострастие nghĩa là gì?

сладострастие (danh từ) nghĩa là sắc dục, hiếu sắc.

сладострастие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сладостра́стие (phiên âm Latinh sladostrástije, IPA [sɫədɐˈstrasʲtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.