TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́дость

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sládostʹ[ˈsɫadəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́дость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́дость nghĩa là vị ngọt, khoái lạc, lạc thú.

Nghĩa của сла́дость

Danh từ

  1. Vị ngọt.
  2. удовольствие, наслаждение [sự] khoái lạc, lạc thú, thích thú, hoan lạc.

Biến cách của сла́дость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сла́достьсла́дости
Sinh cách кого? чего?сла́достисла́достей
Tặng cách кому? чему?сла́достисла́достям
Đối cách кого? что?сла́достьсла́дости
Công cụ cách кем? чем?сла́достьюсла́достями
Giới cách о ком? о чём?сла́достисла́достях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của сла́дость

Câu hỏi thường gặp

сладость nghĩa là gì?

сладость (danh từ) nghĩa là vị ngọt, khoái lạc, lạc thú.

сладость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́дость (phiên âm Latinh sládostʹ, IPA [ˈsɫadəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.