сла́лом
giống đựcbất động vật
slálom[ˈsɫaɫəm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сла́лом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сла́лом nghĩa là trượt tuyết xuống dốc.
Nghĩa của сла́лом
Danh từ
- thể thao [môn] xla-lom, trượt tuyết xuống dốc.
Biến cách của сла́лом (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | сла́лом |
| Sinh cách кого? чего? | сла́лома |
| Tặng cách кому? чему? | сла́лому |
| Đối cách кого? что? | сла́лом |
| Công cụ cách кем? чем? | сла́ломом |
| Giới cách о ком? о чём? | сла́ломе |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
слалом nghĩa là gì?
слалом (danh từ) nghĩa là trượt tuyết xuống dốc.
слалом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сла́лом (phiên âm Latinh slálom, IPA [ˈsɫaɫəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.