TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́зить

thể chưa hoàn thành
slázitʹ[ˈsɫazʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́зить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́зить nghĩa là leo xuống, trèo xuống, leo lên, trèo lên.

Nghĩa của сла́зить

Động từ

  1. вниз Leo xuống, trèo xuống.
  2. вверх Leo lên, trèo lên.
    • сла́зить в по́гребleo xuống hầm nhà
    • сла́зить на черда́кtrèo lên trần thượng

Cặp thể của сла́зить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сла́зить

NgôiHiện tại
ясла́жу
тысла́зишь
он / она́ / оно́сла́зит
мысла́зим
высла́зите
они́сла́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слазить.

Quá khứ

Giống đực (он)сла́зил
Giống cái (она́)сла́зила
Giống trung (оно́)сла́зило
Số nhiều (они́)сла́зили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сла́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сла́зьте

Câu hỏi thường gặp

слазить nghĩa là gì?

слазить (động từ) nghĩa là leo xuống, trèo xuống, leo lên, trèo lên.

слазить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́зить (phiên âm Latinh slázitʹ, IPA [ˈsɫazʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.