сла́нец
Dấu sắc trên сла́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сла́нец nghĩa là diệp thạch, phiến thạch.
Nghĩa của сла́нец
Danh từ
- Diệp thạch, phiến thạch, đá phiến.
- грю́чие сла́нцыphiến thạch đầu, đá phiến cháy, đá phiến dầu mỏ
Biến cách của сла́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сла́нец | сла́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | сла́нца | сла́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | сла́нцу | сла́нцам |
| Đối cách кого? что? | сла́нец | сла́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | сла́нцем | сла́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | сла́нце | сла́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сланец nghĩa là gì?
сланец (danh từ) nghĩa là diệp thạch, phiến thạch.
сланец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сла́нец (phiên âm Latinh slánec, IPA [ˈsɫanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.