TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́нец

giống đựcbất động vật
slánec[ˈsɫanʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́нец nghĩa là diệp thạch, phiến thạch.

Nghĩa của сла́нец

Danh từ

  1. Diệp thạch, phiến thạch, đá phiến.
    • грю́чие сла́нцыphiến thạch đầu, đá phiến cháy, đá phiến dầu mỏ

Biến cách của сла́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сла́нецсла́нцы
Sinh cách кого? чего?сла́нцасла́нцев
Tặng cách кому? чему?сла́нцусла́нцам
Đối cách кого? что?сла́нецсла́нцы
Công cụ cách кем? чем?сла́нцемсла́нцами
Giới cách о ком? о чём?сла́нцесла́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сланец nghĩa là gì?

сланец (danh từ) nghĩa là diệp thạch, phiến thạch.

сланец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́нец (phiên âm Latinh slánec, IPA [ˈsɫanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.