слать
слать nghĩa là sai, phái, gửi, gởi.
Nghĩa của слать
Động từ
- кого-л. Sai, phái, cắt, cử, sai phái, cắt cử.
- что-л. Gửi, gởi.
Cặp thể của слать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | шлю́ |
| ты | шлёшь |
| он / она́ / оно́ | шлёт |
| мы | шлём |
| вы | шлёте |
| они́ | шлю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сла́л |
| Giống cái (она́) | сла́ла |
| Giống trung (оно́) | сла́ло |
| Số nhiều (они́) | сла́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | шли́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | шли́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với слать
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với слать
- Охотничьи собаки шли по лисьему следу. Những con chó săn đã lần theo mùi của con cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12325306
- Мы шли и пели. Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128335
- Они шли пешком. Họ đã đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
слать nghĩa là gì?
слать (động từ) nghĩa là sai, phái, gửi, gởi.
слать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слать (phiên âm Latinh slatʹ, IPA [sɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.