TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сла́нцевый

sláncevyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сла́нцевый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сла́нцевый nghĩa là phiến thạch, đá phiến.

Nghĩa của сла́нцевый

Tính từ

  1. Thuộc về diệo thạch, phiến thạch, đá phiến.

Biến cách của сла́нцевый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсла́нцевыйсла́нцевоесла́нцеваясла́нцевые
Sinh cáchсла́нцевогосла́нцевогосла́нцевойсла́нцевых
Tặng cáchсла́нцевомусла́нцевомусла́нцевойсла́нцевым
Đối cáchсла́нцевыйсла́нцевоесла́нцевуюсла́нцевые
Công cụ cáchсла́нцевымсла́нцевымсла́нцевойсла́нцевыми
Giới cáchсла́нцевомсла́нцевомсла́нцевойсла́нцевых
Dạng ngắnсла́нцевсла́нцевосла́нцевасла́нцевы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сланцевый nghĩa là gì?

сланцевый (tính từ) nghĩa là phiến thạch, đá phiến.

сланцевый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сла́нцевый (phiên âm Latinh sláncevyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.