слаща́вый
Dấu sắc trên слаща́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слаща́вый nghĩa là ngọt xớt, đường mật.
Nghĩa của слаща́вый
Tính từ
- Ngọt xớt, đường mật, ngọt ngào đường mật.
Biến cách của слаща́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | слаща́вый | слаща́вое | слаща́вая | слаща́вые |
| Sinh cách | слаща́вого | слаща́вого | слаща́вой | слаща́вых |
| Tặng cách | слаща́вому | слаща́вому | слаща́вой | слаща́вым |
| Đối cách | слаща́вый / слаща́вого | слаща́вое | слаща́вую | слаща́вые / слаща́вых |
| Công cụ cách | слаща́вым | слаща́вым | слаща́вой | слаща́выми |
| Giới cách | слаща́вом | слаща́вом | слаща́вой | слаща́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của слаща́вый
| So sánh hơn | (по)слаща́вее |
Câu hỏi thường gặp
слащавый nghĩa là gì?
слащавый (tính từ) nghĩa là ngọt xớt, đường mật.
слащавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слаща́вый (phiên âm Latinh slaščávyj, IPA [sɫɐˈɕːavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.