TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слегка́

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
slexká[s⁽ʲ⁾lʲɪxˈka] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слегка́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слегка́ nghĩa là một cách nhẹ, khẽ.

Nghĩa của слегка́

Phó từ

  1. Một cách nhẹ, khẽ, hơi, nhè nhẹ, chút ít, sơ sơ.

Họ từ của слегка́

Câu ví dụ với слегка́

  • «Почему?» — слегка раздражённо спросила дочь. "Tại sao?". Cô con gái hỏi với một chút bực dọc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13797316

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

слегка nghĩa là gì?

слегка (phó từ) nghĩa là một cách nhẹ, khẽ.

слегка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слегка́ (phiên âm Latinh slexká, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪxˈka]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.