TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сле́дователь

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
slédovatelʹ[ˈs⁽ʲ⁾lʲedəvətʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сле́дователь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сле́дователь nghĩa là dự thẩm viên, người dự thẩm.

Nghĩa của сле́дователь

Danh từ

  1. Dự thẩm viên, người dự thẩm.

Biến cách của сле́дователь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сле́довательсле́дователи
Sinh cách кого? чего?сле́дователясле́дователей
Tặng cách кому? чему?сле́дователюсле́дователям
Đối cách кого? что?сле́дователясле́дователей
Công cụ cách кем? чем?сле́дователемсле́дователями
Giới cách о ком? о чём?сле́дователесле́дователях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

следователь nghĩa là gì?

следователь (danh từ) nghĩa là dự thẩm viên, người dự thẩm.

следователь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сле́дователь (phiên âm Latinh slédovatelʹ, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲedəvətʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.