следи́ть
Dấu sắc trên следи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
следи́ть nghĩa là nhìn, theo dõi.
Nghĩa của следи́ть
Động từ
- Nhìn.
- Theo dõi.
- Theo, đi theo.
- Dõi theo.
Cặp thể của следи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ следи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слежу́ |
| ты | следи́шь |
| он / она́ / оно́ | следи́т |
| мы | следи́м |
| вы | следи́те |
| они́ | следя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + следить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | следи́л |
| Giống cái (она́) | следи́ла |
| Giống trung (оно́) | следи́ло |
| Số nhiều (они́) | следи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | следи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | следи́те |
Câu ví dụ với следи́ть
- Мы довольно регулярно следим за новостями. Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8820204
- Мы не следили за временем. Chúng tôi đã không để ý đến thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7707936
- Следи за Томом. Xem Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251821
- Следите за Томом. Xem Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5898018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
следить nghĩa là gì?
следить (động từ) nghĩa là nhìn, theo dõi.
следить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là следи́ть (phiên âm Latinh sledítʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.