TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

следи́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sledítʹ[s⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên следи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

следи́ть nghĩa là nhìn, theo dõi.

Nghĩa của следи́ть

Động từ

  1. Nhìn.
  2. Theo dõi.
  3. Theo, đi theo.
  4. Dõi theo.

Cặp thể của следи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ следи́ть

NgôiHiện tại
яслежу́
тыследи́шь
он / она́ / оно́следи́т
мыследи́м
выследи́те
они́следя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + следить.

Quá khứ

Giống đực (он)следи́л
Giống cái (она́)следи́ла
Giống trung (оно́)следи́ло
Số nhiều (они́)следи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)следи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)следи́те

Câu ví dụ với следи́ть

  • Мы довольно регулярно следим за новостями. Chúng ta theo dõi tin tức khá thường xuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8820204
  • Мы не следили за временем. Chúng tôi đã không để ý đến thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7707936
  • Следи за Томом. Xem Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3251821
  • Следите за Томом. Xem Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5898018

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

следить nghĩa là gì?

следить (động từ) nghĩa là nhìn, theo dõi.

следить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là следи́ть (phiên âm Latinh sledítʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.