TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сле́дом

slédom[ˈs⁽ʲ⁾lʲedəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сле́дом chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сле́дом nghĩa là theo sau.

Nghĩa của сле́дом

Phó từ

  1. Theo sau.

Câu ví dụ với сле́дом

  • Том пошёл следом. Tom đi theo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5888810

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

следом nghĩa là gì?

следом (phó từ) nghĩa là theo sau.

следом đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сле́дом (phiên âm Latinh slédom, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲedəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.