TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сле́дуемый

slédujemyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сле́дуемый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сле́дуемый nghĩa là phải trả.

Nghĩa của сле́дуемый

Tính từ

  1. Phải trả.
    • сле́дуемая мне суммаsố tiền phải trả cho tôi

Biến cách của сле́дуемый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсле́дуемыйсле́дуемоесле́дуемаясле́дуемые
Sinh cáchсле́дуемогосле́дуемогосле́дуемойсле́дуемых
Tặng cáchсле́дуемомусле́дуемомусле́дуемойсле́дуемым
Đối cáchсле́дуемыйсле́дуемоесле́дуемуюсле́дуемые
Công cụ cáchсле́дуемымсле́дуемымсле́дуемойсле́дуемыми
Giới cáchсле́дуемомсле́дуемомсле́дуемойсле́дуемых
Dạng ngắnсле́дуемсле́дуемосле́дуемасле́дуемы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

следуемый nghĩa là gì?

следуемый (tính từ) nghĩa là phải trả.

следуемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сле́дуемый (phiên âm Latinh slédujemyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.